Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cascading menu


noun
a secondary menu that appears while you are holding the cursor over an item on the primary menu
Syn:
hierarchical menu, submenu
Topics:
computer science, computing
Hypernyms:
menu, computer menu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.